Tranh (to compete) conjugation

Vietnamese
5 examples

Conjugation of eiti

tôi
Present tense
tranh
I compete
Future tense
sẽ tranh
I will compete
Past tense
đã tranh
I competed
tôi
Present progressive tense
đang tranh
I am competing
Past progressive tense
đã đang tranh
I was competing
Future progressive tense
đang sẽ tranh
I will be competing

Examples of tranh

Example in VietnameseTranslation in English
Sao tôi phải cạnh tranh với Shamu. Rồi lại nhe răng cười!Now I'll have to compete with Shamu and his smug little grin.
Hắn sợ đua tranh à?He afraid to compete?
- Thật khó để cạnh tranh với ông ý - Trừ phi phải là một mẫu người rất cạnh tranh - vâng, rất vui khi được gặp anh - tôi cũng rất vui khi được gặp cô- Hard to compete with that. - Well, unless you're the competitive type. - Yep, nice to meet you.
Vì kỉ nguyên này rác thải công nghiệp tăng , và do cạnh tranh của nền kinh tế toàn cầu. mục tiêu.. có vẻ như là một thứ gì đó không tưởng quyết liệt chống lại những gì tồn tại trước đây. phần lớn thời gian chúng ta sẽ giải quyết không để ô nhiễm mới cho môi trường.In the face of increasing pressure... ...for industries to compete... successfully in a global economy... ...that goal can sometimes come up... against some very harsh realities. Well, not as harsh as a polluted... and uninhabitable planet.
Anh đã ước ao để chứng kiến 1 sự kiện, tuy vậy anh đã bỏ qua... ... việc hàng triệu con người kết hợp lại... ... sau khi hàng triệu tế bào cạnh tranh với nhau để tạo ra cuộc sống... ... cho các thế hệ nối tiếp thế hệ... ... cho đến cuối cùng, mẹ em... ... yêu 1 người đàn ông... ...Edward Blake, Comedian, kẻ mà bà ấy có mọi lý do để ghét... ... và vượt ra ngoài sự mâu thuẫn đó, chống lại những thứ không hiểu được... ... là em...I've longed to witness such an event, and yet I neglect... ...that in human coupling... ...millions upon millions of cells compete to create life... ...for generation after generation... ...until finally, your mother... ...loves a man... ...Edward Blake, the Comedian, a man she has every reason to hate... ...and out of that contradiction, against unfathomable odds... ...it's you...

More Vietnamese verbs

Related

Not found
We have none.

Similar

phanh
brake
quanh
turn
thành
become
thỉnh
invite
trách
do
trang
page
tránh
do
trích
extract
trinh
submit
trình
submit

Similar but longer

Not found
We have none.

Random

tới số
im scared
trách
do
tránh
do
tranh cãi
debate
tranh cử
do
tranh đua
compete
tranh thủ
enlist
tránh tiếng
avoid language
trào
overflow
trao đổi
exchange

Other Vietnamese verbs with the meaning similar to 'compete':

None found.
Learning languages?