Speak any language with confidence

Take our quick quiz to start your journey to fluency today!

Get started

Nhíu (to purse) conjugation

Vietnamese
tôi
Present tense
nhíu
Past tense
đã nhíu
Future tense
sẽ nhíu
tôi
Present progressive tense
đang nhíu
Past progressive tense
đã đang nhíu
Future progressive tense
đang sẽ nhíu

More Vietnamese verbs

Related

Not found
We have none.

Similar

khíu
do not understand
nhác
music
nhai
chew
nhái
imitate
nhại
chew
nhào
house
nhạo
laugh at
nháp
import
nhát
best
nhay
dance
nhảy
jump
nháy
dance
nhắc
music
nhằm
rough
nhắm
rough

Similar but longer

Not found
We have none.

Random

nhấc
music
nhấn mạnh
emphasize
nhét
put
nhìn thấy
see
nhíp
extract with tweezers
nhịu mồm
do
nhòa
do
nhổ
spit
nhỡ tàu
do
nhởn
sharp

Other Vietnamese verbs with the meaning similar to 'purse':

None found.