Speak any language with confidence

Take our quick quiz to start your journey to fluency today!

Get started

Che (to cover) conjugation

Vietnamese
10 examples

Conjugation of che

tôi
Present tense
che
I cover
Past tense
đã che
I covered
Future tense
sẽ che
I will cover
tôi
Present progressive tense
đang che
I am covering
Past progressive tense
đã đang che
I was covering
Future progressive tense
đang sẽ che
I will be covering

Examples of che

Example in VietnameseTranslation in English
Ngoài ra, họ có mái che trên sân rồi.Besides, they got the infield covered.
Dĩ nhiên là không, bởi vì chúng ta che giấu nhóm chống khủng bố mật. Tuyệt mật đến nỗi nếu có búng tay ra hiệu cũng đếch có gì xảy ra.Because we're a covert anti-terrorism team that is so secret... that when we snap our fingers nothin' happens!
Em có thể che cho Jamie, nhưng nếu em không có mặt tại đó, hắn sê biết có động.I can cover for Jamie, but if I'm not coming he's gonna know that something's up.
Chấp nhận quan điểm của, uh... như Walt Rostow... về những cuộc xâm lăng bị che đậy kiểu như thế.Accepting a view of, uh... the Walt Rostow kind of view... of covert aggression of some kind.
Thế này sẽ che được cho vụ bay kia đấy!- That just about covers the fly-bys.
Và quận trưởng Burke đã che dấu mọi chuyện.And Sheriff Burke covered it up.
Dù họ đã che đậy thân thể...Suppose it doesn't help that underneath our clothes... our entire bodies are covered in scales.
Xác Amanda Walsh đã bị trộm trước khi hỏa táng và nhà tang lễ đã che giấu việc này.Amanda Walsh's body was stolen before it could be cremated, and the funeral home covered it up.
Eddie đã che đậy việc bố tớ bỏ phiên trực để bố con tớ có thể đến thăm cậu.Eddie covered my father's shifts So that we could both be with you.
Nói cách khác, hung thủ biết ta cần tìm những gì và đã che giấu chúng đi.In other words, the killer knew what we'd look for and covered their tracks.

More Vietnamese verbs

Related

Not found
We have none.

Similar

các
do
cai
argue
cài
argue
cải
change
cãi
argue
cam
do
cảm
feel
cám
do
can
trace
càn
shallow
cản
shallow
cán
shallow
cào
high
cáo
high
cạo
scrape

Similar but longer

chen
cup
chóe
do

Other Vietnamese verbs with the meaning similar to 'cover':

None found.