Speak any language with confidence

Take our quick quiz to start your journey to fluency today!

Get started

Ới (to oh) conjugation

Vietnamese
tôi
Present tense
ới
Past tense
đã ới
Future tense
sẽ ới
tôi
Present progressive tense
đang ới
Past progressive tense
đã đang ới
Future progressive tense
đang sẽ ới

More Vietnamese verbs

Related

Not found
We have none.

Similar

ải
do
ái
love
di
go
đi
go
mi
kiss
ói
oh
ọi
oh
ớn
do
ủi
iron
úi
iron
xi
do

Similar but longer

bới
do
cưới
wed
lưới
tongue
nới
pot
phới
leave quickly
rưới
sprinkle
tới
arrive
tưới
do
với
reach
xới
dig

Random

oán hận
do
oẳn tù tì
play rockpaperscissors
ọc
do
ồ ạt
do
ổn định
do
in
ở lại lớp
do
ở trọ
lodge
ớn
do
phá gia
price break

Other Vietnamese verbs with the meaning similar to 'oh':

None found.