Xem (to see) conjugation

Vietnamese
18 examples

Conjugation of eiti

tôi
Present tense
xem
I see
Future tense
sẽ xem
I will see
Past tense
đã xem
I saw
tôi
Present progressive tense
đang xem
I am seeing
Past progressive tense
đã đang xem
I was seeing
Future progressive tense
đang sẽ xem
I will be seeing

Examples of xem

Example in VietnameseTranslation in English
Chúng tôi rất vui khi đóng bộ phim này, và chúng tôi hi vọng quý vị hài lòng khi xem nó.We had fun making it, and we hope you had fun seeing it tonight.
Để em nghĩ lại xem, em nghĩ là tám hoặc chín cái.Now that I think of it, I've seen eight or nine of them.
Vấn đề duy nhất là sau “The Duelling Cavalier”... ...không ai đến xem tôi nhảy “The Woolworth Building” trong một đám giẻ rách.The only trouble is that after Duelling Cavalier... ...nobody'd come to see me jump off the Woolworth Building into a damp rag.
Tôi phải xem nó trên phim trước.I'll have to see it on film first.
Họ sẽ đến xem em nếu như em không giống như một con khỉ!They'd come to see me if I played opposite a monkey!
Nhưng thế giới sẽ xem ta như vị cứu tinh của dân tộc.But the world will see me as the saviour of my people.
Hãy ở Bangkok một thời gian đã, chúng ta sẽ xem sao...lets first stay a while in bangkok, then we will see
Tôi sẽ xem tôi có thể làm gì, nhưng tôi phải đi.I will see what I can do, but I have to leave.
Chúng ta sẽ xem liệu sự điên rồ của ngươi có thể được chữa khỏi hay không.And we will see if your insanity can be cured.
Tôi cá anh 5000 đô là tôi nhớ bộ phim tôi đã xem.I'll bet you $5,000 I'd remember the movies I saw.
- Cái xe mà ta đã xem hả?- That thing we saw?
Chỉ là một người Mỹ, đã xem quá nhiều phim bạo lực?Just another American who saw too many movies as a child?
Tôi đã xem phim đó rồi!English-speaking troops. I saw the movie.
Còn đêm nay anh là chủ nhà băng, em đã xem danh sách khách mời.- And tonight you're a banker. I saw the guest list.
Chúng tôi mới xem rồi.We just saw one.
Tôi xem rồi.I saw that.
Cậu cũng xem rồi à?- Oh, God. You saw it, too?
Có, tôi đã xem rồi.COMEAU: Yeah, I saw it.

More Vietnamese verbs

Related

Not found
We have none.

Similar

bám
press
băm
press
bằm
press
bặm
press
bẩm
press
bấm
press
bơm
pump
cam
do
cảm
feel
cám
do
căm
bear resentment against
cắm
do
cặm
do
cầm
hold
cấm
do

Similar but longer

Not found
We have none.

Random

vị chi
you spend
vụt
do
vứt
throw
xe dây
cart
xem như
do
xem xét
consider
xén
clip
xì xầm
murmur
xỏ
shove
xoay quanh
do

Other Vietnamese verbs with the meaning similar to 'see':

None found.
Learning languages?