Speak any language with confidence

Take our quick quiz to start your journey to fluency today!

Get started

Niệm (to do) conjugation

Vietnamese
tôi
Present tense
niệm
Past tense
đã niệm
Future tense
sẽ niệm
tôi
Present progressive tense
đang niệm
Past progressive tense
đã đang niệm
Future progressive tense
đang sẽ niệm

More Vietnamese verbs

Related

Not found
We have none.

Similar

liệm
lick
ngám
fit
ngăm
do
ngắm
be attentive to something
ngâm
soak
ngẫm
do
ngấm
do
ngậm
do
nhằm
rough
nhắm
rough
nhầm
rough
nhẩm
rough
nhấm
rough
nhậm
rough
nhòm
group

Similar but longer

nghiệm
consider

Random

nhịn
look
nhón gót
do
nhớ
remember
nhớ thương
miss
nhung nhăng
velvet promiscuous
nhường lời
hand it
niêm
do
nín
hold
nói bẩy
bad talk
nói lóng
do

Other Vietnamese verbs with the meaning similar to 'do':

None found.