Cho conjugation

Conjugate cho - give

Attention: in Vietnamese, conjugation is the same for all persons. Therefore, while we only provide one pronouns, it is absolutely the same for the others.

Present tense

Vietnamese FormEnglish TranslationEx.
tôi
cho I give

Past tense

Vietnamese FormEnglish TranslationEx.
tôi
đã cho I gave
tôi
cho rồi I gave

Future tense

Vietnamese FormEnglish TranslationEx.
tôi
sẽ cho I will give

Present progressive tense

Vietnamese FormEnglish TranslationEx.
tôi
đang cho I am giving

Past progressive tense

Vietnamese FormEnglish TranslationEx.
tôi
đã đang cho I was giving

Future progressive tense

Vietnamese FormEnglish TranslationEx.
tôi
đang sẽ cho I will be giving

Feedback: Noticed a mistake? Have a suggestion?

Have you noticed a mistake or a bug here somewhere on this page? Have ideas how we can improve our content? Submit a request for us and we will do our best to take your feedback into account!

Usage information for cho

There is no additional usage information for the verb cho.

Examples of cho

Example in VietnameseTranslation in EnglishFm.
Cosmo, nhớ nhắc tôi tăng lương cho anh.Cosmo, remind me to give you a raise.
Tôi sẽ đầu tư nhiều cho cô ấy.I'm gonna give her a big buildup.
Ông sẽ cho cô ấy một vai trong phim của Zelda... ...và sẽ cho cô ấy một vai khá hơn trong bộ phim tiếp theo.You've given her a part in Zelda's picture... ...and you'll give her a bigger one in the next.
Có suy nghĩ gì về việc mất bao lâu một đoàn tàu với tốc độ trung bình đi qua một điểm đã cho?Any idea how long it takes an el train at medium speed to pass a given point?
Mất 10 giây để một đoàn tàu 6 toa đi qua một điểm cho trước.It takes a six-car el train ten seconds to pass a given point.
Tôi đã cho ông một điều thuốc.I once gave you a cigar.
- Tôi đã cho anh tranh luận của tôi rồi.- I gave you my arguments.
Và con rồng đã cho nó sức mạnh, và địa vị, và quyền lực.The dragon gave his power unto the beast, and his seat and great authority.
Và một bác sĩ phẫu thuật đã cho anh... khuôn mặt thằng Castor!And it's-- A special ops surgeon, uh, gave me, uh, Castor's face!
Tôi đã cho cô điểm A.I gave you an A.
Em đã bán cái xuyến của anh cho rồi, hả?You sold the bracelet I gave you, huh?
"Bác biết cháu sẽ cho nó môt mái nhà."I know you will give him a good home.
Mỗi bữa tôi sẽ cho anh 3 con bò.I will give you three oxen for a feast.
Con muốn thì ta sẽ cho conI will give you that if you like it
Con muốn thì đương nhiên ta sẽ cho conOf course, I will give you if you like it
Đối mặt với hắn sẽ cho em can đảmConfronting him will give you closure.
Mày nói mày sẽ làm mọi việc tao đang cho mày cơ hội để chứng minh điều đó.You said you'd do anything. I am giving you the opportunity to prove it.
Tao đang cho mày 1 cơ hội, Tommy.I am giving you a chance, Tommy.
Vì ngay bây giờ, tôi đang cho anh chìa khoá của vương quốc.Because right now, I am giving you the keys to the kingdom.

Questions and answers about cho conjugation

Still don't understand something? Ask and receive a reply!

Ask us a question about this word and get it replied to here. Questions are answered by experienced language speakers.

Ask question about cho
Work in progress

Help us become the best conjugation resource. Find out more.

Tip: CTRL + M for navigation!

You can access a quick navigation menu with the shortcut 'CTRL + M'.

Learn languages with our Interlinear books!

Check out our new product - novel subtitled books in many languages to get reading practice!

Try out

Receive most useful verbs, tips and other info free!

Select the language(s) you're interested in

Similar verbs

VerbTranslation
Same length:
baonewspaper
bàonewspaper
bảotell
báoreport
cácdo
caiargue
càiargue
cảichange
cãiargue
camdo
cảmfeel
cámdo
cantrace
cànshallow
cảnshallow
Different length:
chaohello
chàobow
chèopaddle
chéopaddle
choạcfuck
choàido
choãido
choạido
choánfeed
choắcfuck
chongpallet

Other Vietnamese verbs with the meaning give

Verb
gửi gắm
hiến

Do you know these verbs?

VerbTranslation
chiêm baodream
chiến đấufight
chiếu lệdo
chịu thuagive up
chõdo
cho mướnloan
choạcfuck
chongpallet
chòngpallet
chộpseize